Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chủ nuôi" (1)
chủ nuôi
Tiếng Anh
Danh từpet owner
Chủ nuôi cần chịu trách nhiệm về hành vi của vật nuôi.
The pet owner must be responsible for their pet's behavior.
Từ liên quan "chủ nuôi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chủ nuôi" (1)
Chủ nuôi cần chịu trách nhiệm về hành vi của vật nuôi.
The pet owner must be responsible for their pet's behavior.
